Từ vựng tiếng Trung
chā*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp, nhúng tay vào; tham gia xen vào việc của người khác, thường không được mời

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang hàm ý tiêu cực hoặc trung tính — can thiệp không được mời. Khác 介入 (giới nhập — can thiệp mang tính trung lập hoặc tích cực hơn). 插手 gợi ý sự cắm vào không được hoan nghênh.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4 thanh 3zuì thanh 4hǎo thanh 3 thanh 4yào thanh 4chā thanh 1shǒu thanh 3

    Việc này tốt nhất bạn đừng nhúng tay vào

  • 他喜欢插手别人的事Tā xǐhuān chā shǒu biérén de shì thanh 1

    Anh ấy thích can thiệp vào việc của người khác

  • 政府决定插手这场纷争Zhèngfǔ juédìng chā shǒu zhè chǎng fēnzhēng thanh 4

    Chính phủ quyết định can thiệp vào cuộc tranh chấp này

  • 你插手进来只会把事情搞复杂Nǐ chā shǒu jìnlái zhǐ huì bǎ shìqíng gǎo fùzá thanh 3

    Bạn nhúng tay vào chỉ làm mọi thứ phức tạp hơn

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4yào thanh 4chā thanh 1shǒu thanh 3

    đừng can thiệp vào

  • 插手别人的事chā shǒu biérén de shì thanh 1

    can thiệp vào việc người khác

  • 插手其中chā shǒu qízhōng thanh 1

    nhúng tay vào đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.