Nghĩa tiếng Việt
sai khiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
差 là chữ hội ý (ic): phần trên là 羊/垂 (vốn là hình hạt thóc rủ xuống), phần dưới là 工/左 (tay trái). Tay trái cầm hạt thóc lựa chọn — biểu ý 'phân biệt, có sai biệt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chà/thiếu
- /chà/khác nhau
- /chà/xấu, tệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sai": tay 工 chọn lựa bó lúa 羊 — có cái tốt cái xấu, đó là 'sai biệt'; cũng có nghĩa 'kém, thiếu'.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'sai biệt', 'sai khiến', 'sai sót', 'sai số' (差数).
Mở khoá kiến thức
Biết 差 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sai biệt: sai số, sai biệt, sai dịch (差役), tham sai (參差).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 差 là chữ hội ý: vốn vẽ hình tay trái 左 cầm bó lúa 來 — ý chỉ việc tuyển chọn, phân biệt lúa tốt-xấu. Nghĩa gốc 'phân biệt, lựa chọn', mở rộng thành 'khác biệt, sai biệt, kém, thiếu' (đọc 'chà'), 'sai khiến' (đọc 'chāi'), 'tham gia không khớp' (đọc 'cī').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的中文不差。
Tiếng Trung của anh ấy không tệ.
- 差不多就行了。
Gần như là được rồi.
- 你们两个差别很大。
Hai bạn rất khác biệt.
- 他出差去北京了。
Anh ấy đi công tác Bắc Kinh rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.