Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa误差 là thuật ngữ kỹ thuật/khoa học chỉ sai lệch không chủ ý. Khác với 错误 (sai lầm — có thể sửa được, mang tính chủ quan) và 偏差 (lệch so với chuẩn — nghĩa rộng hơn).
Câu ví dụ
- 这个实验的误差在允许范围内
Sai số của thí nghiệm này nằm trong phạm vi cho phép
- 测量仪器存在一定的误差
Thiết bị đo lường tồn tại sai số nhất định
- 减小误差是精密工程的关键
Giảm thiểu sai số là chìa khóa của kỹ thuật chính xác
- 数据误差会影响最终结果
Sai số dữ liệu sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng
Kết hợp thường gặp
- 误差范围
phạm vi sai số
- 实验误差
sai số thí nghiệm
- 减小误差
giảm thiểu sai số
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.