Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi so sánh mức độ, trạng thái giữa hai đối tượng (thu nhập, trình độ, kỳ vọng...).
Câu ví dụ
- 城乡之间有很大落差
Giữa thành thị và nông thôn có chênh lệch rất lớn
- 心理落差
chênh lệch tâm lý
- 收入落差
chênh lệch thu nhập
- 落差很大
chênh lệch rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 城乡落差
chênh lệch thành-thôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.