Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

xâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贯 = 毌 (Quán, biểu nghĩa: xâu qua) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Đây là chữ hội ý hoặc hình thanh với bộ phận biểu nghĩa rõ ràng — hình ảnh xâu tiền vỏ sò (贝) bằng dây xuyên qua (毌). Là chữ giản thể của 貫. Nghĩa gốc: một xâu 1000 đồng tiền.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": xâu (毌) tiền (贝) lại thành một chuỗi — quán xuyên từ đầu đến cuối, nhất quán, không gián đoạn.

Gương Hán-Việt

"quán" trong "nhất quán" (一贯 — nhất quán), "tịch quán" (籍贯 — quê quán), "quán thông" (贯通 — thông suốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 贯 mở khoá: 一贯 (nhất quán – xuyên suốt), 籍贯 (tịch quán – quê quán), 贯穿 (quán xuyên – xuyên suốt), 贯通 (quán thông – thông thạo)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贯 oracle 1贯 oracle 2贯 oracle 3贯 oracle 4
Giáp cốt văn
贯 bronze 1贯 bronze 2贯 bronze 3
Kim văn
贯 seal 1
Tiểu triện
贯 liushutong 1贯 liushutong 2贯 liushutong 3
Lục thư thông

贯 là chữ giản thể của 貫. Theo Wiktionary, 貫 có mặt từ giáp cốt văn và kim văn — hình ảnh dây xuyên qua các đồng tiền vỏ sò (贝/貝). Nghĩa gốc là một xâu tiền (1000 đồng). Từ đây phát triển nghĩa xuyên suốt, thông qua (贯穿, 贯通), nhất quán (一贯), quê quán (籍贯 — nơi sinh). Chữ này có lịch sử lâu đời, rõ ràng trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一贯守时,从不迟到。Tā yīguàn shǒushí, cóng bù chídào. thanh 1

    Anh ấy luôn đúng giờ, không bao giờ đến muộn.

  • 请填写你的籍贯信息。Qǐng tiánxiě nǐ de jíguàn xìnxī. thanh 3

    Vui lòng điền thông tin quê quán của bạn.

  • 这条铁路贯穿整个山区。Zhè tiáo tiělù guànchuān zhěnggè shānqū. thanh 4

    Tuyến đường sắt này xuyên suốt toàn vùng núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guàn, Hán-Việt quán, nghĩa là thói quen — cùng Hán-Việt nhưng khác nghĩa

  • cùng âm guǎn, hình dạng có nét tương tự, nghĩa là quản lý/ống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.