Nghĩa tiếng Việt
qua, vượt; hơn, quá; đã từng
Âm Hán Việt
quá, qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 6 nét
过 là dạng giản thể của 過. Cấu tạo nay = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi qua) + 寸 (Thốn) thay cho 咼 trong dạng phồn thể. Vì là chữ giản hoá, vai trò biểu âm của 寸 không rõ; chữ giữ ý nghĩa 'đi qua' qua bộ 辶.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc thời gian hoặc làm trợ từ động thái biểu thị trải nghiệm đã qua.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guò/đi qua
- /guò/đã qua
- /guò/để chi tiêu, để tổ chức
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quá, qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quá' nghĩa là 'đi qua, vượt qua, đã từng'. Nhớ: bộ 辶 (Sước, bước đi) ôm lấy 寸 (Thốn, một tấc) — bước qua từng tấc đường là 'quá'.
Gương Hán-Việt
Chữ 过 (Quá) chính là 'quá' trong 'quá khứ' (过去), 'thông qua' (通过), 'quá phận' (quá mức).
Mở khoá kiến thức
Nắm 过 (Quá) mở khoá 过去 (quá khứ), 通过 (thông quá — thông qua), 不过 (bất quá — nhưng mà), 过来 (quá lai — qua đây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 过 là biến thể giản hoá của 過. Trong 過 (phồn thể), cấu tạo là 辶 (đi) + 咼 (biểu âm, gốc Hán-Việt 'oa/quá'). Khi giản hoá, phần bên phải được rút gọn thành 寸 cho dễ viết, nên kết cấu hiện đại 辶 + 寸 chủ yếu là quy ước viết, không còn quan hệ hình-thanh chặt chẽ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去过北京。
Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
- 过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
- 过去的事不要再想。
Chuyện đã qua đừng nghĩ nữa.
- 你过来一下。
Bạn lại đây một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.