Nghĩa tiếng Việt
quả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
Âm Hán Việt
quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
果 là chữ tượng hình: vẽ những trái quả mọc trên cây 木 (phần trên nay viết thành 田). Biểu thị 'quả, trái'.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hoa quả, kết quả hoặc làm phó từ biểu thị sự thật đúng như dự đoán.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quả": Quả (果) là những trái (田) đậu trên cây (木): chính là 'quả, trái', và nghĩa rộng là 'kết quả'.
Gương Hán-Việt
'quả' trong 'kết quả', 'hậu quả', 'thành quả'.
Mở khoá kiến thức
Biết 果 (quả) mở khoá các từ kết quả, hậu quả, thành quả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 果 là chữ tượng hình: vẽ những trái cây mọc trên cây (木), phần trên là hình các quả (nay viết thành 田). Liên quan đến dạng gốc của 采.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃水果。
Tôi thích ăn trái cây.
- 苹果很甜。
Quả táo rất ngọt.
- 如果你来,我很高兴。
Nếu bạn đến, tôi rất vui.
- 这是好结果。
Đây là kết quả tốt.
- 我们要自食其果。
Chúng ta phải tự gánh chịu hậu quả của chính mình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.