Nghĩa tiếng Việt
quả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
果 là chữ tượng hình: vẽ những trái quả mọc trên cây 木 (phần trên nay viết thành 田). Biểu thị 'quả, trái'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quả": Quả (果) là những trái (田) đậu trên cây (木): chính là 'quả, trái', và nghĩa rộng là 'kết quả'.
Gương Hán-Việt
'quả' trong 'kết quả', 'hậu quả', 'thành quả'.
Mở khoá kiến thức
Biết 果 (quả) mở khoá các từ kết quả, hậu quả, thành quả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 果 là chữ tượng hình: vẽ những trái cây mọc trên cây (木), phần trên là hình các quả (nay viết thành 田). Liên quan đến dạng gốc của 采.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃水果。
Tôi thích ăn trái cây.
- 苹果很甜。
Quả táo rất ngọt.
- 如果你来,我很高兴。
Nếu bạn đến, tôi rất vui.
- 这是好结果。
Đây là kết quả tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.