Từ vựng tiếng Trung
guǒ

Nghĩa tiếng Việt

quả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菓 = 艹 (Tháo, biểu nghĩa: thực vật) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ nguồn gốc thực vật, phần 果 cho âm và gợi nghĩa quả cây.

Hán-Việt: quả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quả": cây (艹) cho ra quả (果) — chữ 菓 như thêm bộ cây lên trên quả để nhấn mạnh đây là trái cây thực vật.

Gương Hán-Việt

菓 là dị thể của 果 (quả); từ thông dụng: 果物 (quả vật — trái cây, tiếng Nhật)

Mở khoá kiến thức

Biết 菓 giúp đọc nhãn hiệu và tên tiệm bánh kẹo tiếng Nhật (菓子 — kẹo, bánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 菓 là dị thể của 果 (quả), gồm 艹 (biểu nghĩa: cỏ/cây) và 果 (biểu âm). Nghĩa là quả, trái cây — giống 果 nhưng thêm bộ 艹 nhấn mạnh nguồn gốc thực vật. Chữ tạo muộn, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菓子は日本語でお菓子のことです。(tiếng Nhật) Kashi là bánh kẹo trong tiếng Nhật. thanh 5

    菓子 trong tiếng Nhật nghĩa là bánh kẹo (okashi).

  • 菓是果的异体字。guǒ shì guǒ de yìtǐzì. thanh 3

    菓 là dị thể của 果.

  • 水菓即水果,泛指各种果实。shuǐguǒ jí shuǐguǒ, fàn zhǐ gèzhǒng guǒshí. thanh 3

    水菓 tức 水果, chỉ các loại trái cây nói chung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng của 菓, cùng nghĩa quả

  • cùng âm guǒ, nghĩa bọc gói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.