Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrái cây/hoa quả. Đếm 用 种 (zhǒng - loại) 或 斤 (jīn - ký).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃水果
Tôi thích ăn trái cây
- 买一些水果
Mua một chút hoa quả
- 水果很新鲜
Hoa quả rất tươi
- 什么水果?
Hoa quả gì?
Kết hợp thường gặp
- 吃水果
ăn trái cây
- 买水果
mua hoa quả
- 新鲜水果
hoa quả tươi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.