Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

trái cây, hoa quả

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trái cây/hoa quả. Đếm 用 种 (zhǒng - loại) 或 斤 (jīn - ký).

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃水果Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ thanh 3

    Tôi thích ăn trái cây

  • 买一些水果Mǎi yīxiē shuǐguǒ thanh 3

    Mua một chút hoa quả

  • 水果很新鲜Shuǐguǒ hěn xīnxiān thanh 3

    Hoa quả rất tươi

  • 什么水果?Shénme shuǐguǒ? thanh 2

    Hoa quả gì?

Kết hợp thường gặp

  • 吃水果chī shuǐguǒ thanh 1

    ăn trái cây

  • 买水果mǎi shuǐguǒ thanh 3

    mua hoa quả

  • 新鲜水果xīnxiān shuǐguǒ thanh 1

    hoa quả tươi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.