Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: quả tương. Khác 果冻 (thạch trái cây — dạng gel cứng hơn) và 蜂蜜 (mật ong). Thường dùng kèm với bánh mì, bánh quy. 果酱 có thể làm từ bất kỳ loại trái cây nào.
Câu ví dụ
- 我喜欢在面包上涂果酱
Tôi thích phết mứt lên bánh mì
- 草莓果酱是最受欢迎的口味
Mứt dâu tây là hương vị được yêu thích nhất
- 妈妈自己做了苹果果酱
Mẹ tự tay làm mứt táo
- 这瓶果酱快用完了
Lọ mứt này sắp hết rồi
Kết hợp thường gặp
- 草莓果酱
mứt dâu tây
- 苹果果酱
mứt táo
- 涂果酱
phết mứt
- 自制果酱
mứt tự làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.