Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tin buồn; báo tin có tang

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訃 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卜 (Bốc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ đây là hành động thông báo bằng lời, 卜 (bốc) cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phó": 言 (lời) + 卜 (bói) — khi bói ra điềm dữ, PHÓ (thông báo) tin buồn bằng lời — đó là cáo phó.

Gương Hán-Việt

phó trong 'phó cáo' (cáo phó), 'phó âm' (tin buồn về tang lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 訃 mở khoá: 訃告 (cáo phó), 訃音 (tin buồn về tang lễ), 訃聞 (thông báo tang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Digital Shinjigen 2017: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 卜 biểu âm. 訃 chỉ hành động báo tin có người thân qua đời — 'báo phó', 'cáo phó'. Không có hình ảnh tự hình trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的父親去世後,家人發出訃告。tā de fùqīn qùshì hòu, jiārén fāchū fùgào. thanh 1

    Sau khi cha anh ấy mất, gia đình gửi cáo phó.

  • 訃音傳來,大家十分悲痛。fùyīn chuán lái, dàjiā shífēn bēitòng. thanh 4

    Tin buồn về tang lễ truyền đến, mọi người rất đau lòng.

  • 訃聞登在報紙上。fùwén dēng zài bàozhǐ shang. thanh 4

    Thông báo tang được đăng trên báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'phó', nhưng 副 nghĩa là phụ/thứ, không liên quan tang lễ

  • cùng âm 'phó', 赴 nghĩa là đến/tới

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.