Nghĩa tiếng Việt
phụ, phó, thứ 2
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
副 = 畐 (biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao cắt). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: dùng dao cắt chia ra — phụ, phó, thứ hai.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fù/phó
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phó": dao (刂) cắt một phần ra khỏi tổng thể — phần phụ, chức phó, đi kèm theo chính.
Gương Hán-Việt
phó trong phó tổng thống (副总统), tác dụng phụ (副作用), danh phó kỳ thực (名副其实)
Mở khoá kiến thức
Biết 副 (phó) mở khoá 副作用 (tác dụng phụ), 副总统 (phó tổng thống), 名副其实 (danh thực tương xứng), 副本 (bản sao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 副 là chữ hình thanh: 畐 cho âm, 刀/刂 (dao) biểu nghĩa hành động cắt chia. Nghĩa gốc là tách ra, bổ sung; từ đó phát triển sang phụ, phó — cái đi kèm theo chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这种药有一些副作用。
Loại thuốc này có một số tác dụng phụ.
- 他担任公司副总经理。
Anh ấy đảm nhiệm chức phó tổng giám đốc công ty.
- 这个奖项名副其实。
Giải thưởng này xứng với danh hiệu.
- 请保存一份副本以备不时之需。
Hãy lưu giữ một bản sao phòng khi cần thiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.