Từ vựng tiếng Trung
fù*zuò*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 副作用

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个副作用很好。Zhège 副作用 hěn hǎo. thanh 4

    副作用 này rất tốt.

  • 我很喜欢副作用。Wǒ hěn xǐhuān 副作用. thanh 3

    Tôi rất thích 副作用.

  • 你知道副作用吗?Nǐ zhīdào 副作用 ma? thanh 3

    Bạn biết 副作用 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.