Nghĩa tiếng Việt
ngược; sai trái; trở lại; trả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
反 = 厂 (Hán, biểu âm) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh: bàn tay lật ngược trên vách đá — nghĩa gốc 'lật, lật ngược', từ đó mở rộng thành 'phản đối, ngược lại, trở lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fǎn/ngược lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phản': bàn tay (又) lật ngược lên vách đá (厂) — chính là 'phản, ngược lại'.
Gương Hán-Việt
'Phản' trong phản đối, phản ứng, phản ánh, phản bội, tương phản.
Mở khoá kiến thức
Biết 反 mở khóa 反对 (phản đối), 反应 (phản ứng), 反映 (phản ánh), 相反 (tương phản), 反复 (phản phục / lặp đi lặp lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 反 là chữ hình thanh: 又 (bàn tay) biểu nghĩa, 厂 biểu âm. Có giả thuyết thuần hội ý: bàn tay lật ngược một vật trên vách núi. Cả hai cách đọc đều dẫn đến nghĩa 'lật ngược, ngược lại, phản đối'. Có mặt từ Giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我反对这个意见。
Tôi phản đối ý kiến này.
- 他的反应很快。
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
- 结果正好相反。
Kết quả ngược lại hoàn toàn.
- 反正我都要去。
Dù sao tôi cũng phải đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.