Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
fǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngược; sai trái; trở lại; trả lại

Âm Hán Việt

phản

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 反 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

反 = 厂 (Hán, biểu âm) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh: bàn tay lật ngược trên vách đá — nghĩa gốc 'lật, lật ngược', từ đó mở rộng thành 'phản đối, ngược lại, trở lại'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ mặt trái, mặt ngược lại hoặc làm động từ biểu thị sự chống đối.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fǎn/ngược lại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phản

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phản': bàn tay (又) lật ngược lên vách đá (厂) — chính là 'phản, ngược lại'.

Gương Hán-Việt

'Phản' trong phản đối, phản ứng, phản ánh, phản bội, tương phản.

Mở khoá kiến thức

Biết 反 mở khóa 反对 (phản đối), 反应 (phản ứng), 反映 (phản ánh), 相反 (tương phản), 反复 (phản phục / lặp đi lặp lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

反 bronze 1
Kim văn
反 silk 1
Bạch thư
反 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 反 là chữ hình thanh: 又 (bàn tay) biểu nghĩa, 厂 biểu âm. Có giả thuyết thuần hội ý: bàn tay lật ngược một vật trên vách núi. Cả hai cách đọc đều dẫn đến nghĩa 'lật ngược, ngược lại, phản đối'. Có mặt từ Giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我反对这个意见。wǒ fǎnduì zhège yìjiàn. thanh 3

    Tôi phản đối ý kiến này.

  • 他的反应很快。tā de fǎnyìng hěn kuài. thanh 1

    Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

  • 结果正好相反。jiéguǒ zhènghǎo xiāngfǎn. thanh 2

    Kết quả ngược lại hoàn toàn.

  • 反正我都要去。fǎnzhèng wǒ dōu yào qù. thanh 3

    Dù sao tôi cũng phải đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 返 = 辶 + 反, đều mang nghĩa 'trở lại'; 反 là 'phản', 返 là 'phản hồi/trở về'

  • cùng âm 'fàn'; 饭 là 'cơm', 反 là 'phản'

  • tự dạng có 反 bên phải; 板 là 'ván', 反 là 'phản'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.