Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu vế câu thứ hai để biểu thị quan hệ giả thiết hoặc tương phản
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
phản chi
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 努力就能成功,反之,懒惰就会失败。
Nỗ lực thì sẽ thành công, ngược lại, lười biếng sẽ thất bại.
- 遵守规则会安全,反之则会面临危险。
Tuân thủ quy tắc sẽ an toàn, ngược lại sẽ phải đối mặt với nguy hiểm.
- 积极的心态带来快乐,反之则带来烦恼。
Thái độ tích cực mang lại niềm vui, ngược lại mang lại phiền muộn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.