Từ vựng tiếng Trung
fǎn*zhī反
之
Nghĩa tiếng Việt
ngược lại
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
之
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 反 có bộ thủ là 又, mang ý nghĩa là hành động lặp lại hoặc đối nghịch.
- 之 là một ký tự đơn giản, thường được dùng để chỉ định hoặc thay thế danh từ.
→ 反之 có nghĩa là "ngược lại" hoặc "mặt khác" trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
反应
phản ứng
反对
phản đối
反正
dù sao đi nữa