Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại nhiều lần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản phục, phú, phúc, phức
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Tầng từ vựng
Chỉ hành động lặp lại nhiều lần hoặc sự thay đổi liên tục. Có thể mang nghĩa tích cực (luyện tập chăm chỉ) hoặc tiêu cực (hay thay đổi, không nhất quán). Synonym: 重复 (lặp lại), 再三 (nhiều lần).
Câu ví dụ
- 他反复练习这首歌。
- 情况反复变化。
Kết hợp thường gặp
- 反复思考
- 反复无常
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.