Từ vựng tiếng Trung
fǎn*fù

Nghĩa tiếng Việt

lặp đi lặp lại; nhiều lần; thay đổi liên tục

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (đi chậm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / trạng từ (Verb / Adverb)

Chỉ hành động lặp lại nhiều lần hoặc sự thay đổi liên tục. Có thể mang nghĩa tích cực (luyện tập chăm chỉ) hoặc tiêu cực (hay thay đổi, không nhất quán). Synonym: 重复 (lặp lại), 再三 (nhiều lần).

Câu ví dụ

  • 他反复练习这首歌。Tā fǎnfù liànxí zhè shǒu gē. thanh 1
  • 情况反复变化。Qíngkuàng fǎnfù biànhuà. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 反复思考fǎnfù sīkǎo thanh 3
  • 反复无常fǎnfù wúcháng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.