Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Danh từ名词
fǎn*fù

Nghĩa tiếng Việt

lặp đi lặp lại; nhiều lần; thay đổi liên tục

Âm Hán Việt

phản phục, phú, phúc, phức

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (đi chậm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Danh từ名词

Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại nhiều lần

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phản phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Tầng từ vựng

Chỉ hành động lặp lại nhiều lần hoặc sự thay đổi liên tục. Có thể mang nghĩa tích cực (luyện tập chăm chỉ) hoặc tiêu cực (hay thay đổi, không nhất quán). Synonym: 重复 (lặp lại), 再三 (nhiều lần).

Câu ví dụ

  • 他反复练习这首歌。Tā fǎnfù liànxí zhè shǒu gē. thanh 1
  • 情况反复变化。Qíngkuàng fǎnfù biànhuà. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 反复思考fǎnfù sīkǎo thanh 3
  • 反复无常fǎnfù wúcháng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.