Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản động
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 任何人都不应该传播反动言论。
Bất kỳ ai cũng không nên lan truyền những ngôn luận phản động.
- 警方取缔了一个反动组织。
Cảnh sát đã triệt phá một tổ chức phản động.
- 这本书里包含了一些反动思想。
Cuốn sách này chứa đựng một số tư tưởng phản động.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.