Từ vựng tiếng Trung
ròu

Nghĩa tiếng Việt

thịt; cùi quả

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肉 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một miếng thịt có thớ ngang. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần. Khi đứng làm bộ trong chữ khác, 肉 bị bẻ thành 月 (giống bộ Nguyệt — gọi là 'nhục nguyệt').

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ròu/thịt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhục

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhục' nghĩa là 'thịt'. Nhớ: khung ngoài là miếng thịt, hai nét trong là thớ — vẽ trực tiếp lát thịt, đó là 'nhục'.

Gương Hán-Việt

Chữ 肉 (Nhục) đi vào 'nhục thể', 'cốt nhục' (骨肉 — xương thịt, ruột thịt), 'cơ nhục' (thịt da), 'tâm cốt nhục đoạn'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 肉 (Nhục) mở khoá 牛肉 (ngưu nhục — thịt bò), 猪肉 (trư nhục — thịt heo), 鸡肉 (kê nhục — thịt gà), 肉类 (nhục loại — các loại thịt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肉 oracle 1
Giáp cốt văn
肉 silk 1
Bạch thư
肉 bigseal 1
Đại triện
肉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 肉 là chữ tượng hình mô tả xương sườn trong thân con vật, hoặc đơn giản là một lát thịt. Khi đứng trong các chữ khác làm bộ thủ, 肉 được viết gọn thành 月 (gọi là 'nhục nguyệt' để phân biệt với bộ Nguyệt 月 nghĩa 'trăng'); ngoài ra còn có dạng 𱼀 và 夕 ở vị trí trong lòng chữ. Hình tự ổn định từ giáp cốt đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃牛肉。wǒ xǐhuan chī niúròu. thanh 3

    Tôi thích ăn thịt bò.

  • 这个肉很新鲜。zhège ròu hěn xīnxiān. thanh 4

    Miếng thịt này rất tươi.

  • 我不吃猪肉。wǒ bù chī zhūròu. thanh 3

    Tôi không ăn thịt heo.

  • 小孩爱吃鸡肉。xiǎohái ài chī jīròu. thanh 3

    Trẻ con thích ăn thịt gà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình tự gần giống 肉 (cùng khung 冂), 内 = bên trong, 肉 = thịt

  • khi 肉 làm bộ thủ bị viết thành 月, rất dễ nhầm với bộ Nguyệt (trăng)

  • khung 冂 giống và bên trong có nét, dễ lẫn hình

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.