Nghĩa tiếng Việt
thịt; cùi quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肉 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một miếng thịt có thớ ngang. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần. Khi đứng làm bộ trong chữ khác, 肉 bị bẻ thành 月 (giống bộ Nguyệt — gọi là 'nhục nguyệt').
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ròu/thịt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhục' nghĩa là 'thịt'. Nhớ: khung ngoài là miếng thịt, hai nét trong là thớ — vẽ trực tiếp lát thịt, đó là 'nhục'.
Gương Hán-Việt
Chữ 肉 (Nhục) đi vào 'nhục thể', 'cốt nhục' (骨肉 — xương thịt, ruột thịt), 'cơ nhục' (thịt da), 'tâm cốt nhục đoạn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 肉 (Nhục) mở khoá 牛肉 (ngưu nhục — thịt bò), 猪肉 (trư nhục — thịt heo), 鸡肉 (kê nhục — thịt gà), 肉类 (nhục loại — các loại thịt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肉 là chữ tượng hình mô tả xương sườn trong thân con vật, hoặc đơn giản là một lát thịt. Khi đứng trong các chữ khác làm bộ thủ, 肉 được viết gọn thành 月 (gọi là 'nhục nguyệt' để phân biệt với bộ Nguyệt 月 nghĩa 'trăng'); ngoài ra còn có dạng 𱼀 và 夕 ở vị trí trong lòng chữ. Hình tự ổn định từ giáp cốt đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我喜欢吃牛肉。
Tôi thích ăn thịt bò.
- 这个肉很新鲜。
Miếng thịt này rất tươi.
- 我不吃猪肉。
Tôi không ăn thịt heo.
- 小孩爱吃鸡肉。
Trẻ con thích ăn thịt gà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.