Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ròu*tǐ肉

Nghĩa tiếng Việt

thân thể, thể xác

Âm Hán Việt

nhục thể

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

6 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ phần thể xác, thường đối lập với tinh thần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhục thể

Từng chữ

  • 肉nhụcthịt; cùi quả
  • 体thểthân, mình; hình thể; dạng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 灵魂与肉体是不可分割的。Línghún yǔ ròutǐ shì bùkě fēngē de. thanh 2
  • 他受了肉体上的折磨。Tā shòule ròutǐ shàng de zhémó. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.