Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén

Nghĩa tiếng Việt

người

Âm Hán Việt

nhân

1 chữ2 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 人 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

人 là chữ tượng hình, vẽ dáng nghiêng của một người đứng, nổi rõ một cánh tay và một chân. Không phải hình thanh hay hội ý mà là vẽ trực tiếp hình người.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ đối tượng con người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Chữ cơ bản nhất chỉ con người. Dùng rộng rãi trong các từ ghép: 男人, 女人, 老人, 别人, 人人, 等等.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'nhân' là người: hình chữ như hai chân dang ra của một người đang sải bước đi.

Gương Hán-Việt

'nhân' trong 'nhân dân', 'cá nhân', 'nhân loại'.

Mở khoá kiến thức

Biết 人 mở khóa bộ 亻 trong vô số chữ như 你, 他, 们 và các từ 'nhân dân', 'cá nhân'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

人 oracle 1人 oracle 2人 oracle 3人 oracle 4
Giáp cốt văn
人 bronze 1人 bronze 2人 bronze 3人 bronze 4
Kim văn
人 silk 1人 silk 2人 silk 3
Bạch thư
人 bigseal 1
Đại triện
人 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 人 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người đứng nhìn nghiêng, làm nổi một cánh tay và một chân duỗi ra. So sánh với 大, 立 đều khắc họa người. Khi đứng bên trái chữ khác, 人 được cách điệu thành bộ 亻. Đây là một trong những chữ cổ và cơ bản nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shì thanh 4hǎo thanh 3rén. thanh 2

    Anh ấy là người tốt.

  • hěn thanh 3duō thanh 1rén thanh 2lái thanh 2le. thanh 5

    Rất nhiều người đã đến.

  • 我爱我的家人。wǒ ài wǒ de jiārén. thanh 3

    Tôi yêu người thân của mình.

  • thanh 3shì thanh 4Zhōng thanh 1guó thanh 2rén thanh 2

    Tôi là người Trung Quốc

  • Zhè thanh 4 thanh 3yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1rén thanh 2

    Ở đây có rất nhiều người

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 4hǎo thanh 3rén thanh 2

    Anh ấy là người tốt

  • Bāng thanh 1zhù thanh 4bié thanh 2rén thanh 2

    Giúp đỡ người khác

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình rất giống, chỉ khác hướng nét, nghĩa 'vào'

  • do hai chữ 人 ghép lại, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.