Nghĩa tiếng Việt
bờ, biên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岸 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 厂 (sườn vách) + 干 (Can, biểu âm). Gốc là 屵 + 干; chữ hình thanh, chỉ mép đất sát nước - tức bờ, ngạn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /àn/bờ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạn": núi (山) có vách (厂) đứng cạnh nước - đó là bờ.
Gương Hán-Việt
'ngạn' trong 'bờ ngạn', 'duyên hải', 'đối ngạn'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 海岸 (bờ biển), 两岸 (hai bờ), 沿岸 (dọc bờ), 岸边 (ven bờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 岸 là chữ hình thanh: 屵 (gồm 山 trên + 厂 cliff, vách đá) cho nghĩa - mép đất cao sát nước; 干 cho âm. Dạng proto là 屵. Nghĩa: bờ, ngạn, mép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 船靠岸了。
Thuyền đã cập bờ.
- 我们在岸上等他。
Chúng tôi đợi anh ấy trên bờ.
- 海岸很美。
Bờ biển rất đẹp.
- 两岸的关系越来越好。
Quan hệ hai bờ ngày càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.