Nghĩa tiếng Việt
mắt; khoản mục
Âm Hán Việt
mục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 5 nét
目 là chữ tượng hình vẽ con mắt người. Dạng giáp cốt và kim văn còn vẽ ngang, tròng đen ở giữa; sau xoay 90 độ thành dạng đứng và cách điệu thành ô vuông với hai nét ngang bên trong.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc các hạng mục, tiêu đề trong danh sách.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mục
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Mục' nghĩa là 'mắt, khoản mục'. Nhớ: 目 là con mắt đứng dọc, hai nét ngang chính là mí trên và mí dưới, ô giữa là tròng đen.
Gương Hán-Việt
Chữ 目 (Mục) trong tiếng Việt rất quen: 'mục đích', 'mục tiêu', 'danh mục', 'tiết mục', 'đề mục', 'mục lục', 'nhãn mục'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 目 mở khoá toàn bộ chữ có bộ 目 — đều liên quan đến mắt và nhìn: 看, 眼, 直, 真, 着, 相. Và nhóm từ Hán-Việt 目的, 目标, 项目, 题目.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 目 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ con mắt người. Trong giáp cốt văn vẽ ngang với tròng mắt ở giữa, sau xoay 90 độ thành dạng đứng. So sánh với chữ tượng hình Ai Cập 𓁹 cũng vẽ mắt. Biến thể 罒 đôi khi dùng vẽ cái lưới (như trong 買, 罵, 罪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们的目标是什么?
Mục tiêu của chúng ta là gì?
- 他的目的很清楚。
Mục đích của anh ấy rất rõ ràng.
- 这个项目很大。
Dự án này rất lớn.
- 目前我们没问题。
Hiện tại chúng ta không có vấn đề.
- 请看一下这个题目。
Xin xem đề bài này.
- 请看目录。
Xin hãy xem mục lục
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.