Nghĩa tiếng Việt
bọn, các, chúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
们 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 门 (Môn, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 們. Bộ 亻chỉ nghĩa liên quan đến người, 门 mượn âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /men/một hậu tố chỉ số nhiều
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: môn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Môn" — nhiều người (亻) cùng bước qua một cửa (门); 们 biến "tôi, anh" thành "chúng tôi, các anh".
Gương Hán-Việt
"môn" trong "môn" (chỉ số nhiều), đồng âm với "môn" trong "môn học"
Mở khoá kiến thức
Biết 们 mở khoá "chúng tôi" (我们), "các bạn" (你们), "họ" (他们).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 们 là dạng giản thể của 們, lấy 门 thay cho 門 làm phần âm. Đây là chữ hình thanh ghép bộ 亻(người) chỉ nghĩa và 门 chỉ âm; dùng làm hậu tố tạo số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们是朋友。
Chúng tôi là bạn bè.
- 你们好。
Chào các bạn.
- 他们去吃饭。
Họ đi ăn cơm.
- 老师们都来了。
Các thầy cô đều đến rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.