Nghĩa tiếng Việt
người làm mối, môi giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媒 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 某 (Mỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Người phụ nữ (女) làm trung gian nối kết đôi bên — mai mối, môi giới.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: môi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môi": người phụ nữ (女) biết ai (某) xứng đôi — môi giới, bà mai, truyền thông.
Gương Hán-Việt
môi trong "môi giới" (媒介), "bà môi" (媒人, bà mai), "truyền môi" (传媒, truyền thông)
Mở khoá kiến thức
Biết 媒 (môi) mở khoá: 媒体 (truyền thông đại chúng), 媒介 (môi giới, phương tiện), 传媒 (truyền thông), 多媒体 (đa phương tiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
媒 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 某 biểu âm. Nghĩa gốc: người phụ nữ đứng ra làm mối lái hôn nhân (mai mối). Mở rộng sang: trung gian, môi giới, phương tiện truyền thông (媒体 — phương tiện truyền đạt thông tin).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在媒体行业工作。
Cô ấy làm việc trong ngành truyền thông.
- 这件婚事是由媒人撮合的。
Hôn sự này là do bà mai se duyên.
- 多媒体教学很受学生欢迎。
Giảng dạy đa phương tiện rất được học sinh đón nhận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.