Nghĩa tiếng Việt
lúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苗 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/cây xanh) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng đồng). Chữ hội ý — cây xanh mọc trên ruộng đồng = mạ, cây giống. Cả hai bộ phận đều mang ý nghĩa: thảo là thực vật non, điền là nơi trồng trọt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /miáo/cây giống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": 苗 = 艹(cỏ) trên 田(ruộng) — miêu (mầm) non xanh nhú lên từ ruộng, giống như con miêu (mèo) nhỏ chưa lớn.
Gương Hán-Việt
miêu trong 苗族 (Miêu tộc — người Hmong), 禾苗 (hoà miêu — mạ lúa).
Mở khoá kiến thức
Biết 苗 mở khoá: 苗条 (mảnh mai), 疫苗 (vắc-xin), 苗头 (dấu hiệu ban đầu), 苗族 (dân tộc Hmong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 苗 là hội ý, 艸 (cỏ, thực vật) + 田 (ruộng đồng). Hình ảnh trực tiếp: cây non mọc lên từ ruộng. Nghĩa gốc và hiện tại đều là cây giống, mạ non — đặc biệt là mạ lúa trong nông nghiệp truyền thống. Mở rộng sang: hậu duệ, con cháu, và tên tộc người Miêu (Miao/Hmong).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天来了,田里长出了嫩苗。
Mùa xuân đến, những mầm non đã mọc lên trong ruộng.
- 她身材苗条,非常漂亮。
Cô ấy vóc dáng mảnh mai, rất xinh đẹp.
- 这次疫情需要尽快研发疫苗。
Đợt dịch này cần nghiên cứu phát triển vắc-xin càng sớm càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.