Từ vựng tiếng Trung
miáo苗
Nghĩa tiếng Việt
cây giống
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
苗
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '苗' bao gồm bộ '艹' ở trên, biểu thị cho thực vật, cỏ cây, và phần dưới là '田' (ruộng), biểu thị cho đất trồng.
- Kết hợp các yếu tố trên, chữ '苗' thể hiện ý nghĩa của mầm cây, hoặc mầm mống.
→ Chữ '苗' có nghĩa là mầm cây, mầm mống.
Từ ghép thông dụng
苗条
thon thả
苗圃
vườn ươm
苗木
cây giống