Nghĩa tiếng Việt
gạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
米 là chữ tượng hình: vẽ những hạt gạo (đã bỏ vỏ trấu) rải quanh một nét ngang (cái sàng). Biểu thị 'gạo'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mǐ/gạo
- /mǐ/mét
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mễ": Mễ (米) là những hạt gạo rơi quanh nét sàng: chính là 'gạo', và cũng dùng làm đơn vị 'mét'.
Gương Hán-Việt
'mễ' trong 'mễ cốc', 'bạch mễ' (gạo trắng), 'mễ thương' (kho gạo).
Mở khoá kiến thức
Biết 米 (mễ) mở khoá các từ mễ cốc, bạch mễ, mễ thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 米 là chữ tượng hình: vẽ những hạt gạo đã bỏ trấu, đối lập với 粟 (gạo còn vỏ). Theo Lý Hiếu Định, nét ngang là cái sàng tre. Không liên quan đến 木, 禾, 来.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃米饭。
Tôi thích ăn cơm.
- 这是一百米。
Đây là một trăm mét.
- 妈妈买了大米。
Mẹ đã mua gạo.
- 我喜欢吃玉米。
Tôi thích ăn ngô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.