Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bôi, xoa; trát; vòng qua

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抹 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay; 末 (Mạt) biểu âm. Nghĩa gốc: dùng tay xoa bôi đều lên bề mặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": tay 扌 xoa đến mạt 末 ngọn — bôi từ đầu đến cuối, trát đều.

Gương Hán-Việt

"mạt" trong "mạt sát" (抹杀 — xoá bỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 抹 (mạt) mở khoá: 抹杀 (xoá bỏ hoàn toàn), 涂抹 (bôi phết), 抹黑 (bôi nhọ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 抹 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 末 (biểu âm). Nghĩa gốc là xoa bôi bằng tay. Nhiều cách đọc: mǒ (bôi, xoá), mā (lau), mò (góc đường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在脸上抹了一层护肤霜。Tā zài liǎn shàng mǒ le yī céng hùfūshuāng. thanh 1

    Cô ấy thoa kem dưỡng da lên mặt.

  • 不能抹杀他的功劳。Bù néng mǒshā tā de gōngláo. thanh 4

    Không thể xoá bỏ công lao của anh ấy.

  • 工人在墙上涂抹石灰。Gōngrén zài qiáng shàng túmǒ shíhuī. thanh 1

    Công nhân trát vôi lên tường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 末 là biểu âm trong 抹, hình dạng bên phải giống nhau

  • cùng bộ 扌, âm gần nhau, nghĩa cùng dùng tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.