Nghĩa tiếng Việt
bôi, xoa; trát; vòng qua
Âm Hán Việt
mạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
抹 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay; 末 (Mạt) biểu âm. Nghĩa gốc: dùng tay xoa bôi đều lên bề mặt.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ chất lỏng, bụi bẩn hoặc bề mặt cần lau chùi, tô vẽ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": tay 扌 xoa đến mạt 末 ngọn — bôi từ đầu đến cuối, trát đều.
Gương Hán-Việt
"mạt" trong "mạt sát" (抹杀 — xoá bỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 抹 (mạt) mở khoá: 抹杀 (xoá bỏ hoàn toàn), 涂抹 (bôi phết), 抹黑 (bôi nhọ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抹 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 末 (biểu âm). Nghĩa gốc là xoa bôi bằng tay. Nhiều cách đọc: mǒ (bôi, xoá), mā (lau), mò (góc đường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
khóc lóc thảm thiết
抹Xóa, bôi, phết, lau chùi
抹一鼻子灰bị từ chối hoặc gặp cảnh ngượng ngùng khi muốn lấy lòng ai đó
抹不开ngại ngùng, không tiện từ chối
抹刀bay thợ hồ (dụng cụ trát vữa)
抹子bay thợ hồ
抹布giẻ lau, khăn lau
抹得开có thể mở lời, không bị ngại ngùng
抹搭hơi khép mắt, lim dim
抹杀xoá bỏ; tiêu diệt
抹煞phủ nhận sạch trơn (giống 抹杀)
Ví dụ
- 她在脸上抹了一层护肤霜。
Cô ấy thoa kem dưỡng da lên mặt.
- 不能抹杀他的功劳。
Không thể xoá bỏ công lao của anh ấy.
- 工人在墙上涂抹石灰。
Công nhân trát vôi lên tường.
- 她用布抹掉桌子上的灰尘。
- 妈妈给孩子抹了药膏。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.