Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như thành tích, sự thật, công lao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mạt sát
Từng chữ
- 抹mạtbôi, xoa; trát; vòng qua
- 杀sátgiết chết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 谁也不能抹杀他为国家做出的贡献。
Không ai có thể phủ nhận cống hiến mà anh ấy đã làm cho đất nước.
- 历史的事实是任何人都无法抹杀的。
Sự thật lịch sử là điều mà bất kỳ ai cũng không thể xóa bỏ.
- 我们不能因为一次失败就抹杀他的努力。
Chúng ta không thể vì một lần thất bại mà phủ nhận nỗ lực của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.