Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tác động, thường mang tân ngữ chỉ bề mặt hoặc chất được bôi lên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồ mạt
Từng chữ
- 涂đồbôi, phết, quết, sơn
- 抹mạtbôi, xoa; trát; vòng qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生往我的伤口上涂抹了一些药。
Bác sĩ bôi một ít thuốc lên vết thương của tôi.
- 出门前,她往脸上涂抹了防晒霜。
Trước khi ra ngoài, cô ấy bôi kem chống nắng lên mặt.
- 孩子们喜欢在白纸上涂抹颜色。
Trẻ em thích tô vẽ màu sắc lên tờ giấy trắng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.