Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

mù loà

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盲 là chữ hình thanh: 目 (Mục) biểu nghĩa — con mắt; 亡 (Vong) biểu âm. Mắt bị mất — nghĩa là mù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: manh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "manh": mắt 目 bị vong 亡 mất — mắt đã mất rồi, thành mù manh.

Gương Hán-Việt

"manh" trong "manh mục" (mù quáng), "văn manh" (mù chữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 盲 (manh) mở khoá: 盲目 (mù quáng), 盲人 (người mù), 文盲 (mù chữ), 色盲 (mù màu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 盲 là hình thanh: 亡 (biểu âm) + 目 (mắt, biểu nghĩa). Nghĩa đen: mắt mất chức năng nhìn. Mở rộng: mù quáng (盲目), mù chữ (文盲).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一位盲人音乐家。Tā shì yī wèi mángrén yīnyuèjiā. thanh 1

    Cô ấy là một nhạc sĩ khiếm thị.

  • 不要盲目跟风。Bùyào mángmù gēnfēng. thanh 4

    Đừng mù quáng chạy theo xu hướng.

  • 消除文盲是教育的重要任务。Xiāochú wénmáng shì jiàoyù de zhòngyào rènwù. thanh 1

    Xóa mù chữ là nhiệm vụ quan trọng của giáo dục.

  • 色盲影响了他对颜色的感知。Sèmáng yǐngxiǎngle tā duì yánsè de gǎnzhī. thanh 4

    Bệnh mù màu ảnh hưởng đến nhận thức màu sắc của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ phận 亡, hình thái phần trên giống nhau

  • cùng âm máng, cùng bộ phận 亡

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.