Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盲人 là cách gọi trung lập, lịch sự. Trong ngữ cảnh y tế hiện đại có thể dùng 视障人士 (người khiếm thị). 盲人按摩 (massage người mù) là ngành nghề phổ biến ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 盲人可以通过触觉来阅读盲文。
Người mù có thể đọc chữ nổi thông qua xúc giác.
- 城市里有很多专为盲人设计的设施。
Trong thành phố có rất nhiều cơ sở vật chất được thiết kế riêng cho người mù.
- 这位盲人音乐家的演奏令人感动。
Màn biểu diễn của nhạc sĩ khiếm thị này khiến người nghe cảm động.
- 帮助盲人过马路是一种善举。
Giúp người mù qua đường là một hành động tốt đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 盲人按摩
massage người mù
- 盲文
chữ nổi Braille
- 盲人学校
trường dành cho người mù
- 盲人导盲犬
chó dẫn đường cho người mù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.