Từ vựng tiếng Trung
máng*mù

Nghĩa tiếng Việt

Manh mục — mù quáng; hành động hoặc tin tưởng mà không suy xét, không có cơ sở hợp lý.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

盲目 là trạng từ/tính từ đặt trước động từ, luôn mang sắc thái tiêu cực — chỉ hành động thiếu lý trí, không thực tế.

Câu ví dụ

  • 盲目跟风投资很容易亏损。Mángmù gēnfēng tóuzī hěn róngyì kuīsǔn. thanh 2

    Đầu tư mù quáng theo phong trào rất dễ thua lỗ.

  • 不要盲目崇拜偶像,要有自己的判断。Bùyào mángmù chóngbài ǒuxiàng, yào yǒu zìjǐ de pànduàn. thanh 4

    Đừng mù quáng sùng bái thần tượng, hãy có phán đoán của riêng mình.

  • 他盲目自信,结果在比赛中惨败。Tā mángmù zìxìn, jiéguǒ zài bǐsài zhōng cǎnbài. thanh 1

    Anh ấy tự tin mù quáng nên thi đấu thất bại thảm hại.

  • 盲目服从权威是危险的。Mángmù fúcóng quānwēi shì wēixiǎn de. thanh 2

    Tuân theo quyền uy một cách mù quáng là nguy hiểm.

Kết hợp thường gặp

  • 盲目跟风mángmù gēnfēng thanh 2

    mù quáng theo đám đông

  • 盲目崇拜mángmù chóngbài thanh 2

    sùng bái mù quáng

  • 盲目自信mángmù zìxìn thanh 2

    tự tin mù quáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.