Nghĩa tiếng Việt
nước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梁 = 氵 (Thuỷ: nước) + 刅 (biểu âm, gốc của 刃) + 木 (Mộc: gỗ). Chữ hình thanh: gỗ (木) bắc qua nước (氵) làm cầu. Nghĩa gốc: cây cầu gỗ qua sông; mở rộng sang xà ngang, xà nhà, và cầu nối ẩn dụ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": gỗ (木) bắc qua nước (氵) — cầu lương, xà lương, trụ cột nối hai bờ.
Gương Hán-Việt
"lương" trong "kiều lương" (cầu lương), "đống lương" (trụ cột quốc gia) — tiếng Việt dùng trong văn chương và kiến trúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 梁 mở khoá: 桥梁 (cây cầu, cầu nối), 栋梁 (đống lương, trụ cột), 脊梁 (xương sống), 横梁 (xà ngang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梁 là chữ hình thanh: 氵 (nước) + 刅 (biểu âm) + 木 (gỗ). Nghĩa gốc: cây cầu gỗ bắc qua nước. Mở rộng: xà ngang, xà nhà, dầm (kết cấu), cầu nối (桥梁), xương sống (脊梁). Cũng là quốc danh và họ người (triều Lương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座桥梁连接两岸。
Cây cầu này nối liền hai bờ.
- 他是国家的栋梁之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của quốc gia.
- 屋顶的横梁很坚固。
Xà ngang mái nhà rất chắc chắn.
- 他挺直了脊梁。
Anh ấy ưỡn thẳng xương sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.