Nghĩa tiếng Việt
đất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陆 là dạng giản thể của 陸. Phồn thể 陸 = 阜 (gò đất) + 坴 (biểu âm). Trong giản thể, 坴 rút thành 击 — chỉ giữ chức năng biểu âm; 阝 vẫn biểu nghĩa 'đất, gò'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lục': bộ 阝 (gò đất) cộng 击 — vùng đất nổi cao, không bị nước phủ, đó là 'lục địa'.
Gương Hán-Việt
'Lục' trong 'lục địa', 'đại lục', 'đường lục' (đường bộ); cũng dùng làm chữ số 6 trang trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 陆 mở khóa 大陆 (đại lục), 陆地 (lục địa, đất liền), 陆续 (lục tục, liên tiếp), 登陆 (đăng lục, đổ bộ), 陆军 (lục quân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陆 là dạng giản thể của 陸, trong đó phần biểu âm 坴 rút thành 击. Phồn thể 陸 nguyên là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa, 坴 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đất cao liền nhau', mở rộng thành 'đất liền, lục địa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们终于到了陆地。
Chúng tôi cuối cùng đã đến đất liền.
- 客人陆续来了。
Khách lần lượt đến.
- 飞机已经登陆。
Máy bay đã hạ cánh.
- 中国大陆面积很大。
Đại lục Trung Quốc có diện tích rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.