Nghĩa tiếng Việt
đường đi
Âm Hán Việt
lộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 13 nét
路 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh — chỗ bàn chân bước qua chính là 'đường'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đường sá hoặc làm lượng từ cho các tuyến xe buýt, hướng đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'lộ' trong ' lộ trình', ' lộ tuyến', ' lộ bộ'. Dùng cho con đường, lối đi.
- /lù/đường
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": bàn chân (𧾷) của mỗi người (各) đi đến đâu, thành 'đường' đến đó — đó là 路.
Gương Hán-Việt
"lộ" trong "đại lộ", "hành lộ", "đường lộ", "lộ trình".
Mở khoá kiến thức
Nắm 路 mở khoá: 走路 (đi bộ), 路上 (trên đường), 路口 (ngã tư), 马路 (đường lớn), 出路 (lối thoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 路 là hợp thể hình thanh: 足 (bàn chân) biểu nghĩa, 各 biểu âm — chỉ con đường để chân bước qua.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天走路上班。
Mỗi ngày tôi đi bộ đi làm.
- 路上小心。
Cẩn thận trên đường.
- 前面的路口往左拐。
Ngã rẽ phía trước rẽ trái.
- 这条马路很宽。
Con đường này rất rộng.
- 走路
Đi bộ, đi đường
- 路上
Trên đường
- 公路
Đường công (đường xá)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.