Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng theo nghĩa đen là con đường dốc hoặc nghĩa bóng chỉ sự tiến bộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng, thướng pha lộ
Từng chữ
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 坡phadốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 最近孩子的学习开始走上坡路了。
Gần đây việc học của con bắt đầu có tiến triển tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.