Nghĩa tiếng Việt
bày ra; xếp theo hàng ngang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
列 = 歹 (Đãi, xương cốt) + 刂 (Đao, dao); chữ hội ý (ls=ic) — dùng dao xẻ tách xương; tự hình triện văn cũng được phân tích là hình thanh với 𡿪 làm âm. Nghĩa gốc 'xẻ tách' phát triển thành 'sắp hàng, liệt kê'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liè/hàng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": 歹 + 刂 — dao xẻ tách thành nhiều phần xếp 'liệt' hàng; nhớ 排列 (bài liệt), 列举 (liệt cử), 列车 (liệt xa = đoàn tàu).
Gương Hán-Việt
'liệt' trong 'liệt kê', 'dãy/hàng liệt', 'bài liệt', 'liệt sĩ'
Mở khoá kiến thức
Biết 列 là mở 排列, 列举, 系列, 行列, 列车, 列为 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 列 ở dạng cổ là chữ hội ý: 歹 (xương cốt còn lại) + 刀 (dao) — dùng dao xẻ tách xương ra. Dạng triện văn lại có thể phân tích là hình thanh: 𡿪 (biểu âm) + 刀 (biểu nghĩa). Từ ý 'xẻ tách thành từng phần' phát triển thành nghĩa 'sắp xếp theo hàng, liệt kê, dãy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书排列整齐。
Xin xếp sách cho ngay ngắn.
- 他列举了三个例子。
Anh ấy đã liệt kê ba ví dụ.
- 这是一系列新产品。
Đây là một loạt sản phẩm mới.
- 列车准时到站。
Đoàn tàu đến ga đúng giờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.