Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

bày ra; xếp theo hàng ngang

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

列 = 歹 (Đãi, xương cốt) + 刂 (Đao, dao); chữ hội ý (ls=ic) — dùng dao xẻ tách xương; tự hình triện văn cũng được phân tích là hình thanh với 𡿪 làm âm. Nghĩa gốc 'xẻ tách' phát triển thành 'sắp hàng, liệt kê'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liè/hàng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệt": 歹 + 刂 — dao xẻ tách thành nhiều phần xếp 'liệt' hàng; nhớ 排列 (bài liệt), 列举 (liệt cử), 列车 (liệt xa = đoàn tàu).

Gương Hán-Việt

'liệt' trong 'liệt kê', 'dãy/hàng liệt', 'bài liệt', 'liệt sĩ'

Mở khoá kiến thức

Biết 列 là mở 排列, 列举, 系列, 行列, 列车, 列为 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

列 bigseal 1
Đại triện
列 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 列 ở dạng cổ là chữ hội ý: 歹 (xương cốt còn lại) + 刀 (dao) — dùng dao xẻ tách xương ra. Dạng triện văn lại có thể phân tích là hình thanh: 𡿪 (biểu âm) + 刀 (biểu nghĩa). Từ ý 'xẻ tách thành từng phần' phát triển thành nghĩa 'sắp xếp theo hàng, liệt kê, dãy'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把书排列整齐。qǐng bǎ shū páiliè zhěngqí. thanh 3

    Xin xếp sách cho ngay ngắn.

  • 他列举了三个例子。tā lièjǔ le sān gè lìzi. thanh 1

    Anh ấy đã liệt kê ba ví dụ.

  • 这是一系列新产品。zhè shì yī xìliè xīn chǎnpǐn. thanh 4

    Đây là một loạt sản phẩm mới.

  • 列车准时到站。lièchē zhǔnshí dào zhàn. thanh 4

    Đoàn tàu đến ga đúng giờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liè, cùng phần 列 ở trên, dễ nhầm tự dạng

  • cùng phần 列 bên phải, chỉ khác 亻; đều có nghĩa liên quan 'sắp xếp/ví dụ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.