Từ vựng tiếng Trung
bìng*liè

Nghĩa tiếng Việt

đứng cạnh nhau, cùng hạng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

8 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ việc đứng cạnh nhau hoặc cùng hạng. Dùng trong thi đấu, sắp xếp.

Câu ví dụ

  • 并列第一Bìngliè dì yī thanh 4

    Cùng hạng nhất

  • 两场比赛并列进行Liǎng chǎng bǐsài bìngliè jìnxíng thanh 3

    Hai trận đấu diễn ra song song

  • 并列存在Bìngliè cúnzài thanh 4

    Tồn tại song song

Kết hợp thường gặp

  • 并列进行 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.