Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陈列 nhấn mạnh cách sắp xếp có trật tự để người xem thưởng thức hoặc tìm hiểu. Khác với 展览 (triển lãm — sự kiện); 陈列 chú trọng đến trạng thái được bày ra.
Câu ví dụ
- 博物馆里陈列着许多珍贵文物。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật quý giá.
- 商店橱窗里陈列了最新款式。
Tủ kính cửa hàng trưng bày những mẫu mới nhất.
- 展览馆陈列着艺术家的作品。
Phòng triển lãm trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ.
- 桌上陈列着各种纪念品。
Trên bàn bày đủ loại quà lưu niệm.
Kết hợp thường gặp
- 陈列室
phòng trưng bày
- 陈列柜
tủ trưng bày
- 陈列品
vật trưng bày
- 公开陈列
trưng bày công khai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.