Nghĩa tiếng Việt
xếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
Âm Hán Việt
trần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 7 nét
陈 là giản thể của 陳. Cấu tạo: 阝 (Phụ, biểu nghĩa — gò/vùng đất) + 东 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là bày biện, xếp đặt; cũng là họ Trần phổ biến.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự bày tỏ hoặc làm tính từ chỉ sự cũ kỹ, lâu đời.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trần": bày đặt (阝 — trên đất gò) theo hướng đông (东) — như trần thiết bàn thờ tổ tiên họ Trần.
Gương Hán-Việt
trần trong trần liệt (陈列: trưng bày), trần thuật (陈述: trình bày), cũ trần (陈旧: cũ kỹ)
Mở khoá kiến thức
Biết 陈 (trần) mở khoá 陈列 (trưng bày), 陈旧 (cũ kỹ), 陈述 (trần thuật), 新陈代谢 (trao đổi chất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陈 là dạng giản thể của 陳 (thay 東 bằng 东). Chữ gốc 陳 theo Wiktionary gồm 阜 (gò đất) và 東 (đông — biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa ban đầu là bày ra, xếp trên nền đất; từ đó phát triển sang nghĩa cũ kỹ, lâu năm và dùng làm họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 博物馆里陈列着很多文物。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều hiện vật.
- 这些观念已经陈旧了。
Những quan niệm này đã trở nên lỗi thời.
- 请陈述你的理由。
Hãy trình bày lý do của bạn.
- 陈老师教我们语文。
Thầy Trần dạy chúng tôi môn Ngữ văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.