Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gắng sức; khích lệ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

励 là giản thể của 勵. 勵 = 厲 + 力 (psc). Bản giản thể giữ 厉 + 力. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": chữ 厉 (nghiêm) cộng 力 (sức) — gắng sức không ngơi, đó là 'lệ' (khích lệ).

Gương Hán-Việt

lệ trong "khích lệ" 激勵, "miễn lệ" 勉勵

Mở khoá kiến thức

Biết 励 mở khoá nhóm từ động viên: 鼓励, 勉励, 奖励, 激励.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 勵 giản thể là 励, ghép 厲 → 厉 với 力 (lực). Nghĩa gốc 'mài giũa sức lực', sinh ra 'cố gắng, khuyến khích'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师鼓励我们努力。lǎo shī gǔ lì wǒ men nǔ lì. thanh 3

    Thầy khuyến khích chúng tôi nỗ lực.

  • 妈妈勉励我坚持下去。mā ma miǎn lì wǒ jiān chí xià qù. thanh 1

    Mẹ động viên tôi kiên trì tiếp.

  • 公司给员工奖励。gōng sī gěi yuán gōng jiǎng lì. thanh 1

    Công ty thưởng nhân viên.

  • 他写了一本励志书。tā xiě le yī běn lì zhì shū. thanh 1

    Anh ấy viết một quyển sách truyền cảm hứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 力 thành 厉

  • cùng âm lì, dễ nhầm 'lợi' với 'lệ'

  • cùng âm lì, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.