Nghĩa tiếng Việt
đến nơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
来 vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì (giản thể của 來). Nay tự dạng đã biến đổi, khó tách thành các bộ có nghĩa riêng nên xem là một khối tượng hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lái/đến
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lai
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lai' nghĩa là đến: nhớ cây lúa mì 'đến' mùa thu hoạch, người ta 'lai vãng' qua lại ruộng đồng.
Gương Hán-Việt
'lai' trong 'tương lai', 'lai vãng', 'vị lai'.
Mở khoá kiến thức
Biết 来 mở khóa 'tương lai' (未来), 'nguyên lai' và động từ 'đến' cực kỳ thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 来 là biến thể của 來, vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì với thân và hai bông rủ. Nghĩa gốc là 'lúa mì', về sau bị mượn dùng cho nghĩa 'đến, tới'. Tự dạng hiện nay đã được giản hóa từ chữ lệ thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你来我家吧。
Bạn đến nhà tôi nhé.
- 他明天来。
Anh ấy ngày mai đến.
- 老师来了。
Thầy giáo đến rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.