Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旗 = 㫃 (cờ bay, gồm 方 + nét phụ — biểu nghĩa) + 其 (Kỳ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): cờ (㫃) với âm kỳ (其). Nghĩa: cờ, lá cờ; đơn vị quân sự Mãn Châu (bát kỳ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": cờ (㫃) phấp phới theo phương (方) — quốc kỳ, kỳ hiệu, lá cờ tung bay.

Gương Hán-Việt

"kỳ" trong "quốc kỳ" (国旗), "kỳ hiệu", "bát kỳ" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh chính trị và lịch sử.

Mở khoá kiến thức

Biết 旗 mở khoá: 旗帜 (cờ, lá cờ), 国旗 (quốc kỳ), 旗袍 (áo dài kiểu Trung Hoa), 旗鼓相当 (ngang tài ngang sức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旗 oracle 1
Giáp cốt văn
旗 bronze 1
Kim văn
旗 seal 1
Tiểu triện
旗 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 旗 là chữ hình thanh: 㫃 (cờ, biểu nghĩa) + 其 (kỳ, biểu âm). 㫃 là biến thể của 旗 cổ đại, mô tả lá cờ có hình dạng đặc trưng. Nghĩa gốc: lá cờ. Mở rộng: kỳ trong "bát kỳ" (hệ thống quân sự nhà Thanh), quốc kỳ, cờ hiệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 广场上升起了国旗。guǎngchǎng shàng shēngqǐ le guóqí. thanh 3

    Quốc kỳ được kéo lên trên quảng trường.

  • 旗帜在风中飘扬。qízhì zài fēng zhōng piāoyáng. thanh 2

    Lá cờ bay phấp phới trong gió.

  • 她穿着一件旗袍。tā chuānzhe yī jiàn qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc sườn xám.

  • 两队旗鼓相当。liǎng duì qígǔ xiāngdāng. thanh 3

    Hai đội ngang tài ngang sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "kỳ", nghĩa cờ vua/cờ tướng — dễ nhầm

  • cùng âm qī/qí, cùng Hán-Việt "kỳ", nghĩa kỳ hạn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.