Nghĩa tiếng Việt
hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng; Ký (tên khác của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc); ký; họ Ký
Âm Hán Việt
kí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 八
- Số nét
- 16 nét
冀 = 北 (Bắc, biểu nghĩa) + 異 (Dị, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tên vùng đất Ký (phía bắc — tỉnh Hà Bắc ngày nay), sau mở rộng sang nghĩa "hy vọng, mong muốn" trong văn ngôn.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ thể hiện sự mong mỏi hoặc làm danh từ chỉ tên viết tắt của tỉnh Hà Bắc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ký": đất phương bắc (北) của vùng lạ (異) — đất Ký Châu, và lòng hy vọng hướng về phương bắc xa xôi.
Gương Hán-Việt
ký trong "ký vọng" (冀望) — hy vọng, trông mong
Mở khoá kiến thức
Biết 冀 mở khoá: 冀望 (kỳ vọng), 希冀 (hy ký — mong mỏi), 冀州 (Ký Châu — tên lịch sử tỉnh Hà Bắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冀 là hình thanh: 北 (bắc) biểu nghĩa, 異 (dị) biểu âm. Chữ này là tên cổ của vùng đất Ký Châu (冀州), nay tương ứng tỉnh Hà Bắc (河北). Nghĩa phái sinh "hy vọng, trông mong" xuất hiện sớm trong văn ngôn. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 市民冀望政府尽快解决问题。
Người dân mong mỏi chính phủ sớm giải quyết vấn đề.
- 他希冀有朝一日能出人头地。
Anh ấy hy vọng có ngày sẽ thành đạt hơn người.
- 冀是河北省的简称。
Ký là tên viết tắt của tỉnh Hà Bắc.
- 冀其成功。
Hy vọng nó thành công
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.