Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh mạnh, gõ mạnh

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

击 là giản thể của 擊. Bản gốc 擊 = 手 + 毄 (psc) — tay đánh. Bản giản thể giữ phần phải 毄 rút gọn. Hình thanh giản hoá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kích": dáng vung tay từ trên xuống đập mạnh — phát ra cú đánh, đó là 'kích' (đánh kích, tấn công).

Gương Hán-Việt

kích trong "tấn công" 攻击, "đả kích" 打击

Mở khoá kiến thức

Biết 击 mở khoá nhóm từ tấn công: 打击, 攻击, 射击, 反击, 冲击.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

击 bigseal 1
Đại triện
击 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 擊 là hình thanh: 手 (tay) cho nghĩa, 毄 cho âm. Bản giản thể 击 rút phần 毄. Nghĩa gốc 'dùng tay đập, gõ', mở rộng thành 'tấn công, đánh kích'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他狠狠地打击了对手。tā hěn hěn de dǎ jī le duì shǒu. thanh 1

    Anh ấy đả kích đối thủ dữ dội.

  • 敌人开始攻击。dí rén kāi shǐ gōng jī. thanh 2

    Quân địch bắt đầu tấn công.

  • 他练习射击。tā liàn xí shè jī. thanh 1

    Anh ấy luyện tập bắn súng.

  • 这件事对他冲击很大。zhè jiàn shì duì tā chōng jī hěn dà. thanh 4

    Chuyện này gây sốc lớn với anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có nét 凵 dưới, dễ nhầm tự dạng

  • cùng có bộ 凵, hình dạng gần

  • cùng âm jī, dễ nhầm 'đánh kích' với 'kích thích'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.