Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ độc lập hoặc danh từ chỉ môn thể thao bắn súng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xạ kích
Từng chữ
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa射击 ghép 射 (bắn) + 击 (đánh, tấn công). Chỉ hoạt động bắn súng, bắn cung, hoặc các môn thể thao bắn.
Câu ví dụ
- 他在练习射击。
Anh ấy đang tập bắn.
- 射击比赛明天开始。
Giải đấu bắn súng bắt đầu vào ngày mai.
- 警察在射击场训练。
Cảnh sát đang huấn luyện tại trường bắn.
Kết hợp thường gặp
- 射击运动
- 射击场
- 参加射击
- 精准射击
- 射击比赛
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.