Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shè*jī

Nghĩa tiếng Việt

bắn; nã súng; hoạt động bắn bằng súng hoặc cung tên

Âm Hán Việt

xạ kích

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc, đơn vị đo)

10 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ độc lập hoặc danh từ chỉ môn thể thao bắn súng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xạ kích

Từng chữ

  • xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
  • kíchđánh mạnh, gõ mạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

射击 ghép 射 (bắn) + 击 (đánh, tấn công). Chỉ hoạt động bắn súng, bắn cung, hoặc các môn thể thao bắn.

Câu ví dụ

  • 他在练习射击。Tā zài liànxí shèjī. thanh 1

    Anh ấy đang tập bắn.

  • 射击比赛明天开始。Shèjī bǐsài míngtiān kāishǐ. thanh 4

    Giải đấu bắn súng bắt đầu vào ngày mai.

  • 警察在射击场训练。Jǐngchá zài shèjīchǎng xùnliàn. thanh 3

    Cảnh sát đang huấn luyện tại trường bắn.

Kết hợp thường gặp

  • 射击运动
  • 射击场
  • 参加射击
  • 精准射击
  • 射击比赛

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.