Từ vựng tiếng Trung
xí*jī

Nghĩa tiếng Việt

tấn công, tập kích (đánh bất ngờ)

2 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

19 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 恐怖分子袭击了城市Kǒngbù fènzǐ xíjī le chéngshì thanh 3

    Khủng bố đã tấn công thành phố

  • 暴风雨袭击了沿海地区Bàofēngyǔ xíjī le yánhǎi dìqū thanh 4

    Bão tố tấn công khu vực ven biển

  • 遭到突然袭击Zāodào tūrán xíjī thanh 1

    Bị tập kích bất ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.