Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

dắt đi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牵 = 玄/大 (biểu âm: Huyền/Khiên) + 冖 (dây buộc) + 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò); chữ hình thanh. Hình ảnh dắt bò bằng dây — dắt đi, lôi kéo.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiān/kéo, lôi kéo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiên": dây (冖) buộc bò (牛) mà kéo đi — khiên cưỡng, kéo lôi, dắt theo không muốn.

Gương Hán-Việt

"khiên" trong "khiên cưỡng" (ép buộc), "khiên chế" (kiềm chế)

Mở khoá kiến thức

Biết 牵 (khiên) mở khoá: 牵制 (kiềm chế), 牵扯 (liên quan), 牵挂 (quan tâm lo lắng), 牵头 (dẫn đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牵 bigseal 1
Đại triện
牵 seal 1
Triện thư

牵 là chữ hình thanh: 牛 (bò) biểu nghĩa, 玄 biểu âm — hình ảnh dắt bò bằng dây. Theo Wiktionary, 冖 ở giữa gợi hình ảnh sợi dây buộc. Nghĩa gốc là dắt bò, từ đó mở rộng sang "lôi kéo, ràng buộc, liên quan". Thấy trong đại triện và triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她牵着孩子的手走路。Tā qiānzhe háizi de shǒu zǒulù. thanh 1

    Cô ấy dắt tay đứa trẻ đi bộ.

  • 这件事牵扯到很多人。Zhè jiàn shì qiānchě dào hěn duō rén. thanh 4

    Sự việc này liên quan đến nhiều người.

  • 他一直牵挂着远方的家人。Tā yīzhí qiānguàzhe yuǎnfāng de jiārén. thanh 1

    Anh ấy luôn lo lắng nhớ đến người thân ở xa.

  • 这个项目由他牵头负责。Zhège xiàngmù yóu tā qiāntóu fùzé. thanh 4

    Dự án này do anh ấy đứng đầu phụ trách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 牵 chứa 牛; 牛 đơn thuần là con bò, 牵 là dắt bò/lôi kéo

  • cùng âm qiān; 签 là ký tên/thẻ (bộ trúc), 牵 là dắt/kéo (bộ ngưu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.