Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối thủ hoặc quân địch nhằm mục đích kìm hãm hành động của họ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiên chế
Từng chữ
- 牵khiêndắt đi
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 游击队成功地牵制了敌人的主力部队。
Đội du kích đã kiềm chế thành công lực lượng chủ lực của địch.
- 家庭的琐事在一定程度上牵制了他的精力。
Những việc vặt vãnh trong gia đình ở một mức độ nào đó đã kìm hãm năng lượng của anh ấy.
- 双方在边境互相牵制,局势非常紧张。
Hai bên kiềm chế lẫn nhau ở biên giới, tình hình vô cùng căng thẳng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.