Từ vựng tiếng Trung
qiān*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 牵制

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

9 nét

Bộ: (cái dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个牵制很好。Zhège 牵制 hěn hǎo. thanh 4

    牵制 này rất tốt.

  • 我很喜欢牵制。Wǒ hěn xǐhuān 牵制. thanh 3

    Tôi rất thích 牵制.

  • 你知道牵制吗?Nǐ zhīdào 牵制 ma? thanh 3

    Bạn biết 牵制 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.